
Aiyegun Tosin là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 177 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 90% | 58% | 0 | 0 | 7,08 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/6 | — | 5,60 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 20/22 | 0 | 4/6 | — | 7,68 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/01/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 24 | 2,7 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 3,2 triệu € |
| 15/10/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2023 | FC Zurich | Lorient | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 01/09/2019 | JFK Ventspils | FC Zurich | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 02/03/2017 | Real Sapphire FC | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh32
- Thể lực48