Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aitor Gelardo Vegara

24Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aitor Gelardo Vegara là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aitor Gelardo Vegara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 0-2dự bị00000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs AlgecirasT 4-2dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202119200 nghìn €
29/12/202119300 nghìn €
20/03/202219200 nghìn €
28/06/202220200 nghìn €
28/12/202220250 nghìn €
29/06/202321250 nghìn €
12/10/202321300 nghìn €
19/12/202321300 nghìn €
23/06/202421300 nghìn €
12/12/202422300 nghìn €
23/06/202522300 nghìn €
29/12/202523300 nghìn €
22/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com