Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aitor Fernández

CA OsasunaThủ mônESP
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Aitor Fernández là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
12Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—44360121459%100%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,32

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/122 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/74 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aitor Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Racing SantanderT 2-09011016/3501/1—6,54
11/10/2026La Liga@ Real BetisB 2-59030024/280——5,93
19/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-19010114/230——6,29
17/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-49070218/360——6,53
12/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 0-2dự bị000—0———
06/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 2-5dự bị000—0———
01/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0dự bị000—0———
28/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-1dự bị000—0———
25/08/2026La Ligavs LevanteH 0-0dự bị000—0———
24/05/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: —2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: —2015: 300 nghìn €2016: —2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/200918100 nghìn €
14/08/201019300 nghìn €
18/10/201019—
05/02/201321300 nghìn €
09/05/201322400 nghìn €
19/07/201423400 nghìn €
22/01/201523500 nghìn €
10/04/201523—
19/09/201524300 nghìn €
07/02/201624—
14/07/201625400 nghìn €
23/01/201725400 nghìn €
28/06/201726600 nghìn €
31/12/201726800 nghìn €
29/05/201827800 nghìn €
20/12/201827800 nghìn €
10/06/2019282,5 triệu €
19/12/2019287,5 triệu €
04/03/20202810,0 triệu €
07/04/2020288,0 triệu €
22/07/20202910,0 triệu €
07/10/20202910,0 triệu €
04/01/2021298,0 triệu €
09/06/2021306,0 triệu €
29/12/2021304,0 triệu €
20/03/2022303,0 triệu €
02/06/2022312,5 triệu €
06/11/2022312,5 triệu €
22/03/2023313,0 triệu €
12/06/2023323,0 triệu €
21/12/2023322,5 triệu €
20/03/2024322,0 triệu €
06/06/2024331,8 triệu €
26/12/2024331,5 triệu €
08/06/202534700 nghìn €
11/12/202534600 nghìn €
04/06/202635500 nghìn €
04/10/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2022LevanteCA OsasunaChuyển nhượng—
22/07/2018NumanciaLevanteHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2016Villarreal BNumanciaChuyển nhượng—
27/01/2013Athletic Bilbao BVillarreal BChuyển nhượng—
26/01/2013Barakaldo CFAthletic Bilbao BCho mượn—
30/06/2012Athletic Bilbao BBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2010CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2008Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2007Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 191
  • Chỉ số 377
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com