
Aitor Fernández là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
12Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 12 | 1 | 4 | 59% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/122 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/74 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 16/35 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | — | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 90 | 7 | 0 | 2 | 18/36 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/08/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/10/2010 | 19 | — |
| 05/02/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/05/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/07/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | — |
| 19/09/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | — |
| 14/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/06/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 7,5 triệu € |
| 04/03/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 500 nghìn € |
| 04/10/2026 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Levante | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Numancia | Levante | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2016 | Villarreal B | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2013 | Athletic Bilbao B | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2013 | Barakaldo CF | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Athletic Bilbao B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 460
- Chỉ số 249
- Chỉ số 191
- Chỉ số 377
- Thể lực59