
Aitor Embela Gil
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Aitor Embela Gil là thủ môn 30 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Olympic Charleroi.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | B 0-5 | 90 | 6 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | — | — | 7,39 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 20/35 | 0 | — | — | 5,91 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/25 | 1 | 1/1 | — | 6,22 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/01/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 31/12/2024 | 28 | — |
| 16/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | CD Soneja | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | UD Somozas | CD Soneja | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | La Hoya Lorca CF | UD Somozas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Saguntino | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | UE Figueres | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2019 | UD Logroñés Promesas | UE Figueres | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | FC Jumilla (- 2019) | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/07/2017 | CE Sabadell B | FC Jumilla (- 2019) | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/01/2017 | Real Valladolid Promesas | CE Sabadell B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2016 | Reus FC Reddis | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Málaga CF U19 | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Villarreal Youth | Málaga CF U19 | Chuyển nhượng | — |