
Aitor Buñuel
Hậu vệESP
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Aitor Buñuel là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/37 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 2 | 2/6 | — | 6,83 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/6 | — | 5,69 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 2 | 2/9 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/02/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 31/07/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Burgos CF | Free player | Trở lại | — |
| 11/09/2025 | Free player | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Racing de Ferrol | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2024 | Tenerife | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Almeria | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Racing Santander | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | CA Osasuna | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Valencia CF Mestalla | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | CA Osasuna | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh62
- Thể lực44