
Airton Tirabassi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 48% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/249 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/48 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/57 | 0 | 2/6 | — | 7,03 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 2/7 | V | 6,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 2 | 3/4 | — | 7,13 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 6/10 | — | 6,66 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | 2/4 | V | 6,29 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 5/8 | — | 7,62 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 1/5 | — | 7,78 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/47 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 0 | 3/3 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực59