
Airton là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
69Cứu thua
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 69 | 10 | 31 | 70% | 85% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 69
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 17/19
- Bắt bóng bổng tốt
- 19
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/592 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 148/318 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/14 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | — | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 23/25 | 0 | — | — | 8,02 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,99 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 14/30 | 0 | — | — | 6,46 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 13/26 | 0 | 0/1 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/04/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/08/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Vila Nova | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Gremio Novorizontino | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chapecoense - SC | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | America MG | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2019 | EC Pelotas | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Red Bull Brasil SP | EC Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Osasco Sporting | Red Bull Brasil SP | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Red Bull Brasil SP | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Red Bull Salzburg | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2018 | Red Bull Brasil SP | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Red Bull Salzburg | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esporte Clube Juventude | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.2863M € | 286 nghìn € |
| 31/12/2011 | EC Juventude U20 | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 156
- Chỉ số 242
- Chỉ số 460
- Chỉ số 349