Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Airton

FC AnyangTiền đạoBRA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Airton là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
1.239Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
14/31Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—20111.149710311464%38%106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.149 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/31
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/287 (64%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/128 (38%)
Không chiến thắng / thua
22 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 49
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Airton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-120000002/402/3—6,50
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3901051113/2102/5—6,30
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3900020117/2215/10——
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1891043217/2402/5—8,08
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-116000001/102/5—6,41
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-7590000112/1805/8—5,97
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-245000007/1300/6—6,07
08/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 1-2dự bị00000—0———
13/05/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2811011213/2702/9—6,77
10/05/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1811021010/1611/4—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202122350 nghìn €
16/12/202122350 nghìn €
05/04/202223350 nghìn €
18/08/202223350 nghìn €
13/11/202223350 nghìn €
17/07/202324350 nghìn €
26/11/202324350 nghìn €
27/03/202425350 nghìn €
17/04/202425350 nghìn €
26/11/202425300 nghìn €
26/06/202526300 nghìn €
23/11/202526300 nghìn €
20/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2026Gremio NovorizontinoFC AnyangChuyển nhượng—
07/01/2025Atletico Clube GoianienseGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
30/12/2024Guarani SPAtletico Clube GoianienseCho mượn—
06/03/2024Atletico Clube GoianienseGuarani SPChuyển nhượng—
15/02/2022Cruzeiro - MGAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2021CearaCruzeiro - MGCho mượn—
22/07/2021Cruzeiro - MGCearaChuyển nhượng—
18/08/2020AA Internacional de LimeiraCruzeiro - MGChuyển nhượng—
09/01/2020Palmeiras U20AA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
29/11/2019Osasco SportingPalmeiras U20Cho mượn—
15/08/2019Palmeiras U20Osasco SportingChuyển nhượng—
01/02/2016Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com