Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Airfan Doloh

Uthai Thani ForestTiền vệTHA
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Airfan Doloh là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Tiểu sử Airfan Doloh

Airfan Doloh là tiền vệ người Thái Lan, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Uthai Thani Forest. Sinh ngày 26/01/2001, cầu thủ cao 168 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/12/2025, từ BG Pathum United đến Uthai Thani Forest.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Airfan Doloh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1900000031/3614/14—6,29
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2820000134/3823/9—6,48
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-1760020211/1524/8V6,29
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1720010021/2669/11—7,02
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCH 0-0650000026/3527/11V6,32
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 0-0900010132/3736/11V6,58
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs SingaporeT 3-11000002/500/1—6,29
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20191850 nghìn €
11/03/20201950 nghìn €
24/01/20211950 nghìn €
09/01/202220100 nghìn €
14/08/202221100 nghìn €
22/01/202321125 nghìn €
24/09/202322150 nghìn €
25/02/202423150 nghìn €
25/08/202423200 nghìn €
01/05/202524200 nghìn €
21/12/202524200 nghìn €
14/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025BG Pathum UnitedUthai Thani ForestChuyển nhượng—
30/12/2025Ayutthaya UnitedBG Pathum UnitedCho mượn—
10/08/2025BG Pathum UnitedAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Buriram UnitedBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
29/06/2024Uthai Thani ForestBuriram UnitedCho mượn—
13/06/2023Buriram UnitedUthai Thani ForestChuyển nhượng—
30/05/2021Uthai Thani ForestBuriram UnitedCho mượn—
22/12/2020Buriram UnitedUthai Thani ForestChuyển nhượng—
30/11/2018Buriram United U21Buriram UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com