Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ainsley Maitland-Niles

EvertonTiền vệENG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Ainsley Maitland-Niles là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.

Tiểu sử Ainsley Maitland-Niles

Ainsley Maitland-Niles là tiền vệ 29 tuổi, mang quốc tịch Anh và đang thi đấu cho Everton. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo sau 6 trận với 400 phút, điểm trung bình 7,05. Cao 180 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 10,0 triệu €, còn mức cao nhất 18,0 triệu € ghi nhận năm 2021. Ngày 31/08/2026, hồ sơ ghi nhận mục 'Hết hạn mượn' từ Lyon đến Everton với phí 3,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
400Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—543101012183%46%007,11
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000096%28%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/118 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/53 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ainsley Maitland-Niles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaB 0-2550000015/2001/7—6,03
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 2-2780100225/3112/5—6,86
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 1-0890000230/3437/9—7,92
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0900000151/5312/7—6,77
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurH 0-0750010125/2923/5—7,11
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 2-213101104/400/2—7,61
30/08/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceB 1-2620100423/3002/7—7,01
19/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1900000022/2624/7—6,19
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 3-0761011132/4124/11V7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201517250 nghìn €
23/09/201518250 nghìn €
19/04/201618750 nghìn €
22/10/2017201,5 triệu €
01/01/2018205,0 triệu €
27/05/2018207,0 triệu €
18/12/2018217,0 triệu €
12/06/20192112,0 triệu €
11/09/20192218,0 triệu €
09/12/20192218,0 triệu €
07/04/20202214,5 triệu €
12/10/20202318,0 triệu €
17/03/20212318,0 triệu €
07/06/20212316,0 triệu €
22/12/20212412,0 triệu €
06/06/20222410,0 triệu €
02/11/2022258,0 triệu €
19/06/2023258,0 triệu €
15/10/2023266,0 triệu €
17/12/2023265,0 triệu €
18/03/2024267,0 triệu €
02/06/2024269,0 triệu €
09/12/20242710,0 triệu €
02/06/20252712,0 triệu €
14/12/20252810,0 triệu €
31/05/20262810,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026LyonEvertonHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
06/08/2023ArsenalLyonChuyển nhượng—
30/05/2023SouthamptonArsenalCho mượn—
31/08/2022ArsenalSouthamptonChuyển nhượng—
29/06/2022AS RomaArsenalCho mượn—
06/01/2022ArsenalAS RomaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/05/2021West Bromwich AlbionArsenalCho mượn—
31/01/2021ArsenalWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/06/2017Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
30/05/2016Ipswich TownArsenal U21Cho mượn—
01/07/2015Arsenal U21Ipswich TownChuyển nhượng—
30/06/2014Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy53
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com