
Aingeru Olabarrieta là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 507 | 2 | 0 | 1 | 14 | 5 | 78% | 43% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/138 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/60 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 16/21 | 0 | 2/10 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 7/14 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 7,65 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 4/9 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 7/11 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/28 | 2 | 3/9 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,02 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/29 | 1 | 4/5 | — | 7,11 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Athletic Bilbao B | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Andorra CF | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 08/08/2025 | Athletic Bilbao B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Athletic Bilbao U19 | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực35