Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aihassan ali

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aihassan ali là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Karela United FC.

Tiểu sử Aihassan ali

Hậu vệ người Ghana Aihassan ali sinh ngày 19/09/2004, 22 tuổi, thi đấu cho Karela United FC. Mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ghana, cầu thủ đã có 7 trận với tổng 630 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 23/08/2024, khi cầu thủ rời Bofoakwa Tano để đến Karela United FC; trước đó, ngày 14/08/2022, cầu thủ chuyển từ Nsoatreman FC đến Bofoakwa Tano. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ghana2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ghana · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: —2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20221750 nghìn €
06/03/202318—
30/10/20231975 nghìn €
14/01/202419100 nghìn €
24/06/202419100 nghìn €
20/01/20252075 nghìn €
16/06/20252075 nghìn €
18/01/20262175 nghìn €
17/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2024Bofoakwa TanoKarela United FCChuyển nhượng—
14/08/2022Nsoatreman FCBofoakwa TanoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com