
Aidomo Emakhu là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Oxford United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 60% | 30% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 40% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/35 (60%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/40 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 6/22 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/14 | 1 | 3/12 | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 4/10 | V | 6,18 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 5/9 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield Wednesday | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 3/10 | — | 6,87 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6/8 | 0 | 3/6 | V | 7,09 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/05/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Millwall | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Shamrock Rovers | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Shamrock Rovers U19 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Shelbourne U19 | Shamrock Rovers U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực28