
Aiden Mesias là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Forward Madison FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.690Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1690Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 28 | 21 | 1.690 | 1 | 1 | 0 | 15 | 5 | 88% | 46% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.690 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 542/614 (88%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/55 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/128 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 52
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/7 | — | 6,39 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/2 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/4 | — | 6,00 |
| 27/08/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ AV Alta | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/36 | 1 | 1/2 | V | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực40