
Aidan Nesbitt là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Edinburgh City | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/09/2021 | 24 | — |
| 03/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Arbroath | Falkirk | Cho mượn | — |
| 19/02/2026 | Falkirk | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Greenock Morton | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dundee United | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Milton Keynes Dons | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Celtic U20 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2017 | Greenock Morton | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 08/08/2016 | Celtic U20 | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2016 | Partick Thistle FC | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Celtic U20 | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực32