
Aidan Keena
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Aidan Keena là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Tiểu sử Aidan Keena
Aidan Keena là tiền đạo thi đấu cho St. Patrick's Athletic, mang quốc tịch Ireland và 27 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, thuận chân phải và sinh ngày 25/04/1999. Ở mùa 2026, cầu thủ có 27 trận, 10 bàn thắng và 4 kiến tạo tại Ireland Premier Division. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 375 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ về St. Patrick's Athletic từ Cheltenham Town vào ngày 27/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
21Đá chính
1.622Phút
12Bàn thắng
4Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
26/76Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 29 | 19 | 1.477 | 10 | 3 | 4 | 76 | 26 | 69% | 43% | 0 | 0 | 7,04 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 145 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.477 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 26/76
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 38
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 23/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/480 (69%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 23/59 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/64 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/206 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 85
- Bị tước bóng
- 41
- Mất quyền kiểm soát
- 315
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 145 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 2/8 | — | 6,36 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/19 | 1 | 4/7 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 16/24 | 0 | 6/12 | — | 8,03 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 69 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 17/30 | 0 | 5/14 | — | 9,35 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/17 | 0 | 1/6 | — | 7,92 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/23 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 19/30 | 0 | 3/9 | — | 7,33 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 59 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 4/21 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 16/21 | 0 | 3/10 | — | 6,97 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 4 | 21/28 | 0 | 9/16 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/09/2021 | 22 | — |
| 03/07/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2024 | Cheltenham Town | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Sligo Rovers | Cheltenham Town | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 23/01/2022 | Falkirk | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Hartlepool United | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Heart of Midlothian FC B | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Dunfermline Athletic | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Heart of Midlothian FC B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2018 | Queen's Park | Heart of Midlothian FC U20 | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2017 | St. Patrick's Athletic | Heart of Midlothian FC U20 | Hết hạn mượn 0.011M € | 11 nghìn € |
| 31/12/2016 | St. Patricks U19 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shelbourne U19 | St. Patricks U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực56