Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aidan Francis-Clarke

Wealdstone FCHậu vệENG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aidan Francis-Clarke là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wealdstone FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
1.030Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—11980500100——000,55
ENL Cup2026-2027—322250001085%25%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 0,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/97 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aidan Francis-Clarke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026ENL Cupvs Nottingham Forest U21T 1-09000000—0———
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownB 0-69300000—0—Đ—
03/10/2026Hạng 5 Anh@ BarrowB 1-29000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversH 1-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 4-09000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 1-29001000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-19000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedT 3-19000000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Stoke City U21T 6-0450000036/4002/4——
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersB 1-44500000—0———

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Braintree TownWealdstone FCChuyển nhượng—
14/02/2025Luton Town U21Braintree TownChuyển nhượng—
13/02/2025Braintree TownLuton Town U21Cho mượn—
12/01/2025Luton Town U21Braintree TownChuyển nhượng—
30/05/2024St Albans CityLuton Town U21Cho mượn—
31/01/2024Luton Town U21St Albans CityChuyển nhượng—
08/01/2024Dagenham RedbridgeLuton Town U21Cho mượn—
31/08/2023Luton Town U21Dagenham RedbridgeChuyển nhượng—
30/05/2023St Albans CityLuton Town U21Cho mượn—
23/03/2023Luton Town U21St Albans CityChuyển nhượng—
30/06/2022Luton Town U18Luton Town U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Luton Town AcademyLuton Town U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com