
Aidan Daniels là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Pacific FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.263Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 22 | 17 | 1.252 | 0 | 0 | 1 | 19 | 4 | 85% | 40% | 1 | 0 | 6,33 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 20% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.252 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 462/540 (85%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/101 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 50
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 2-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/14 | 0 | 2/6 | V | 6,31 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/4 | — | 5,72 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 2/4 | — | 5,52 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 4-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/4 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 3-3 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 32/35 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 4-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/32 | 0 | 3/7 | — | 6,25 |