
Aidan Connolly là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.187Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 984 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | — | — | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 203 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | — | — | 2 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,55 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,86 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/02/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/10/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 08/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực28