
Ai Kesen
Tiền đạoCHN
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ai Kesen là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CHN.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Singapore | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Singapore | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/07/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/08/2011 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/12/2011 | 22 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2012 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/12/2012 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2013 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/04/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/07/2014 | 24 | 4,5 triệu € |
| 15/09/2014 | 25 | 4,8 triệu € |
| 03/11/2014 | 25 | 5,5 triệu € |
| 04/06/2015 | 25 | 5,2 triệu € |
| 31/10/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 19/06/2016 | 26 | 5,5 triệu € |
| 19/11/2016 | 27 | 5,2 triệu € |
| 04/03/2017 | 27 | 5,2 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 5,5 triệu € |
| 30/11/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2018 | 29 | 4,5 triệu € |
| 04/09/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,8 triệu € |
| 16/01/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 27/03/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực56