
Ahmetcan Kaplan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 76% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 61% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/95 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 7/12 | — | 6,75 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/90 | 5 | 12/14 | — | 7,02 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Olympiacos Piraeus | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 6,95 |
| 19/04/2026 | Cúp KNVB | @ AZ Alkmaar | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 3/10 | V | 6,08 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 6 | 16/26 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/01/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 19 | 2,8 triệu € |
| 13/09/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | AFC Ajax | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | NEC Nijmegen | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | AFC Ajax | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Trabzonspor | AFC Ajax | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 10/11/2020 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh64
- Thể lực55