Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmet Sivri

ErzincansporTiền đạoTUR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ahmet Sivri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.

Tiểu sử Ahmet Sivri

Ahmet Sivri là tiền đạo thi đấu cho Erzincanspor, quốc tịch Turkey, sinh ngày 06/07/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa hiện tại ở Turkish Second League, Ahmet Sivri có 5 trận, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 133 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, cao nhất 250 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Karagumruk đến Erzincanspor vào ngày 22/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5113310100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 133 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20181850 nghìn €
03/06/201919100 nghìn €
29/12/20192075 nghìn €
17/01/202121100 nghìn €
30/05/202121100 nghìn €
13/02/202222100 nghìn €
19/06/20222250 nghìn €
04/01/20232350 nghìn €
25/06/202323150 nghìn €
28/12/202324150 nghìn €
02/06/202424175 nghìn €
15/10/202425200 nghìn €
08/01/202525225 nghìn €
01/04/202525225 nghìn €
24/06/202525225 nghìn €
30/09/202526250 nghìn €
16/12/202526250 nghìn €
20/05/202626200 nghìn €
08/10/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026KaragumrukErzincansporChuyển nhượng—
15/07/2024Free PlayerKaragumrukChuyển nhượng—
07/05/2024IskenderunsporFree PlayerTrở lại—
04/08/2023AnkarademirsporIskenderunsporChuyển nhượng—
13/09/2020Galatasaray U19AnkarademirsporChuyển nhượng—
02/08/2020Sancaktepe Belediye SporGalatasaray U19Cho mượn—
23/07/2019Galatasaray U19Sancaktepe Belediye SporChuyển nhượng—
30/06/2019Galatasaray U21Galatasaray U19Chuyển nhượng—
09/08/2017Yenicami AKGalatasaray U21Chuyển nhượng—
16/09/2016Yenicami AK YouthYenicami AKChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com