Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmet Sağat

AntalyasporTiền đạoTUR
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ahmet Sağat là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.

Tiểu sử Ahmet Sağat

Ahmet Sağat là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Antalyaspor và mang quốc tịch Turkey. Cầu thủ sinh ngày 27/05/1996, hiện 30 tuổi, cao 187 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 2 bàn, 330 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62 tại Turkish First League. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 13/08/2026 từ Free Player đến Antalyaspor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—833302006284%40%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmet Sağat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-0831011012/1412/5V7,68
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-437001007/813/5—6,46
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-02000000/111/3—6,43
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-012001003/312/8—6,24
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-218001002/201/2—6,36
01/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-067000006/803/7—6,25
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-266000006/712/7—6,20
23/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporB 2-345102102/202/3—7,33
04/05/2026Süper Lig@ KasimpasaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 625 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/20151925 nghìn €
31/01/20161950 nghìn €
23/08/20162050 nghìn €
15/03/20172050 nghìn €
06/08/20172150 nghìn €
13/02/20182125 nghìn €
06/09/20182250 nghìn €
07/04/20192250 nghìn €
01/12/20192350 nghìn €
28/06/20202450 nghìn €
14/09/20202450 nghìn €
14/02/20212450 nghìn €
29/06/20212550 nghìn €
21/10/202125300 nghìn €
16/01/202225325 nghìn €
16/03/202225500 nghìn €
09/06/202226600 nghìn €
14/11/202226625 nghìn €
02/04/202326700 nghìn €
22/06/202327700 nghìn €
19/10/202327500 nghìn €
28/12/202327550 nghìn €
25/03/202427550 nghìn €
12/06/202428550 nghìn €
15/10/202428550 nghìn €
08/01/202528550 nghìn €
01/04/202528500 nghìn €
24/06/202529500 nghìn €
30/09/202529400 nghìn €
16/12/202529300 nghìn €
04/03/202629250 nghìn €
20/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Free PlayerAntalyasporChuyển nhượng—
15/05/2026KocaelisporFree PlayerTrở lại—
31/07/2024SamsunsporKocaelisporHết hạn mượn 0.276522M €276 nghìn €
29/06/2024Corum FKSamsunsporCho mượn—
11/09/2023SamsunsporCorum FKChuyển nhượng—
20/07/2022Menemen Belediye SporSamsunsporHết hạn mượn 0.171135M €171 nghìn €
05/08/2021TuS KoblenzMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
30/06/2020SV Babelsberg 03TuS KoblenzChuyển nhượng—
30/06/2018FSV luckenwaldeSV Babelsberg 03Chuyển nhượng—
30/01/2018Berliner AK 07FSV luckenwaldeChuyển nhượng—
28/08/2016FSV Optik RathenowBerliner AK 07Chuyển nhượng—
17/08/2015Dynamo Dresden U19FSV Optik RathenowChuyển nhượng—
30/06/2014Tennis Borussia Berlin U19Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Tennis Borussia Berlin U17Tennis Borussia Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Tennis Borussia Berlin YouthTennis Borussia Berlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com