
Ahmet Özkaya là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Pendikspor.
Tiểu sử Ahmet Özkaya
Ahmet Özkaya là hậu vệ quốc tịch Turkey, 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Pendikspor. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại Turkish First League với 195 phút thi đấu và điểm trung bình 6,86. Cao 188 cm, thuận chân trái. Thương vụ chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/07/2026, từ Inegolspor sang Pendikspor. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 87% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/159 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/16 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/88 | 3 | 8/9 | — | 7,33 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/66 | 3 | 6/7 | — | 6,78 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2026 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Inegolspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Eyupspor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Beykoz Anadolu | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Eyupspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Belediye Vanspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Eyupspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Sancaktepe FK Youth | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |