
Ahmet Oğuz
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ahmet Oğuz là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/01/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 23 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 1,6 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/01/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 28 | 575 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 725 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 30/09/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 03/09/2026 | Kocaelispor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Konyaspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sivasspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Kasimpasa | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Genclerbirligi | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2014 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2012 | Genclerbirligi Ankara U21 | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi Ankara U21 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2010 | Hacettepe Spor Youth | Genclerbirligi Ankara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2007 | Genclerbirligi Ankara Youth | Hacettepe Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ45
Kỹ thuật54
Tư duy50
Sức mạnh73
Thể lực61