
Ahmet Muhamedbegovic
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Ahmet Muhamedbegovic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 302 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 61% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 7,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/264 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/40 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/1 | V | 6,72 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/65 | 0 | 5/7 | V | 6,01 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 105/110 | 3 | 4/4 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 3 | 6/12 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 5,57 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 4 | 5/5 | — | 7,59 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/01/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Olimpija Ljubljana | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dunajska Streda | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | SKN St.Polten | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SKU Ertl Glas Amstetten | SKN St.Polten | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | SKN St.Polten | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St.Polten Amateure | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SKN St. Polten U18 | St.Polten Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Untersiebenbrunn 1932 Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực54