Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmet Gurleyen

Hansa RostockHậu vệGER
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ahmet Gurleyen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—754810002188%62%205,21
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001185%40%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 5,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/266 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmet Gurleyen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-2900000050/5600/1—6,10
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-2900021061/7316/10V6,15
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-0900000046/5115/6——
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-1900000028/3013/6V5,95
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-2900000040/4423/5—6,30
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-420000007/70——5,70
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-211000003/50——6,30
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-4900011017/2002/5—6,18
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20181950 nghìn €
21/10/201819300 nghìn €
17/12/201819600 nghìn €
10/02/201919600 nghìn €
04/06/201920400 nghìn €
16/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
30/07/202021250 nghìn €
14/09/202021250 nghìn €
19/01/202121250 nghìn €
13/06/202122250 nghìn €
10/10/202122300 nghìn €
29/12/202122325 nghìn €
31/05/202223325 nghìn €
07/12/202223350 nghìn €
12/06/202324500 nghìn €
14/12/202324650 nghìn €
05/06/202425500 nghìn €
29/12/202425500 nghìn €
23/03/202525600 nghìn €
10/06/202526600 nghìn €
09/10/202526500 nghìn €
22/12/202526500 nghìn €
28/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com