
Ahmet Eren là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.
Tiểu sử Ahmet Eren
Ahmet Eren là hậu vệ người Turkey, 29 tuổi, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon. Cầu thủ sinh ngày 13/01/1997, cao 172 cm, nặng 61 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 tại Turkish Second League, cầu thủ đã ra sân 7 trận với tổng 421 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2026), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Adana 01 FK đến Hekimoglu Trabzon vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 421 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 421 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/02/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Adana 01 FK | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Belediye Vanspor | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Karacabey Belediyespor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Trabzonspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Nevsehirspor Genclik | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Trabzonspor | Nevsehirspor Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Cankaya FK | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Trabzonspor | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/01/2017 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U16 | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2012 | 1461 Trabzon Youth | Trabzonspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2010 | Trabzon Idmanocagi Youth | 1461 Trabzon Youth | Chuyển nhượng | — |