Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmet Engin

MuglasporTiền vệTUR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ahmet Engin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.

Tiểu sử Ahmet Engin

Ahmet Engin là cầu thủ vị trí Tiền vệ của Muglaspor, mang quốc tịch Turkey và 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 367 phút thi đấu và điểm trung bình 6,91, ghi 1 bàn ở Turkish First League. Sinh ngày 09/08/1996, cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,1 triệu € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/08/2026, từ Iğdır FK sang Muglaspor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1055301002280%58%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/185 (80%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
16/48 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmet Engin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 4-3730000019/2301/3—6,16
16/10/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-390000019/1702/5—5,68
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1900011233/4111/1—6,42
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-2900000537/4127/8—7,92
13/09/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1831011524/2823/7—8,23
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-215000016/601/1—6,70
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-026000015/601/3V6,53
29/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-08000004/601/1—6,48
23/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-028000008/110——6,52
17/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-027000004/60——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518100 nghìn €
10/02/201619125 nghìn €
13/07/201619125 nghìn €
09/02/201720250 nghìn €
13/06/201720350 nghìn €
21/01/201821400 nghìn €
20/03/201821550 nghìn €
18/06/201821550 nghìn €
07/01/201922550 nghìn €
11/06/201922450 nghìn €
10/12/201923375 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
16/07/202023300 nghìn €
19/01/202124275 nghìn €
13/06/202124250 nghìn €
11/10/202125300 nghìn €
03/01/202225300 nghìn €
30/03/202225850 nghìn €
31/05/2022251,1 triệu €
26/10/2022261,1 triệu €
13/03/2023261,1 triệu €
07/06/202326800 nghìn €
19/12/202327700 nghìn €
19/03/202427450 nghìn €
10/06/202427400 nghìn €
15/10/202428350 nghìn €
08/01/202528375 nghìn €
01/04/202528400 nghìn €
24/06/202528400 nghìn €
28/12/202529400 nghìn €
31/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Iğdır FKMuglasporChuyển nhượng—
30/06/2024MSV DuisburgIğdır FKChuyển nhượng—
07/01/2024Volos NPSMSV DuisburgChuyển nhượng—
02/08/2023KasimpasaVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2021MSV DuisburgKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2015MSV Duisburg U19MSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2013MSV Duisburg U17MSV Duisburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2011KFC Uerdingen 05 YouthMSV Duisburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com