Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmet Dereli

EskisehirsporTiền đạoTUR
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ahmet Dereli là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eskisehirspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—4222110200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 221 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20111850 nghìn €
14/10/20111875 nghìn €
02/02/20121975 nghìn €
21/06/20121950 nghìn €
06/01/20132075 nghìn €
21/06/20132075 nghìn €
19/01/201421200 nghìn €
30/06/201421200 nghìn €
04/01/201522350 nghìn €
07/06/201522500 nghìn €
03/01/201623400 nghìn €
14/07/201623350 nghìn €
09/01/201724300 nghìn €
08/06/201724300 nghìn €
01/02/201825100 nghìn €
03/07/20182550 nghìn €
06/01/20192675 nghìn €
16/06/201926150 nghìn €
03/02/202027150 nghìn €
26/08/202027150 nghìn €
29/12/202028250 nghìn €
01/06/202128300 nghìn €
16/01/202229300 nghìn €
16/03/202229275 nghìn €
09/06/202229200 nghìn €
14/11/202230200 nghìn €
02/04/202330150 nghìn €
22/06/202330100 nghìn €
28/12/20233150 nghìn €
02/06/20243175 nghìn €
02/01/202532100 nghìn €
10/02/202532—
04/01/20263350 nghìn €
04/06/20263350 nghìn €
17/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026ErzincansporEskisehirsporChuyển nhượng—
19/08/2025Anadolu UniversitesiErzincansporChuyển nhượng—
10/02/2025FethiyesporAnadolu UniversitesiChuyển nhượng—
08/02/2024AmedsporFethiyesporChuyển nhượng—
06/08/2023AltinorduAmedsporChuyển nhượng—
07/09/2020AdanasporAltinorduChuyển nhượng—
29/06/2018FethiyesporAdanasporCho mượn—
30/01/2018AdanasporFethiyesporChuyển nhượng—
29/01/2018Free playerAdanasporChuyển nhượng—
27/11/2017AdanasporFree playerTrở lại—
29/06/2013Atakas HataysporAdanasporCho mượn—
31/01/2013AdanasporAtakas HataysporChuyển nhượng 0.009M €9 nghìn €
31/01/2012Berliner AK 07AdanasporHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
31/12/2010Berliner AK 07 U19Berliner AK 07Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Tư duy45
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com