
Ahmet Arslan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
98Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 592 | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 2/2 | V | 6,76 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/3 | — | 6,39 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/5 | V | 6,51 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/38 | 1 | 1/7 | — | 6,59 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/23 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 02/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 27/34 | 0 | 2/3 | V | 6,32 |
| 17/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 33/38 | 1 | 5/10 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/10/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/11/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/10/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/02/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/07/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/10/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/10/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Sydney FC | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Rot-Weiss Essen | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | 1. FC Magdeburg | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dynamo Dresden | 1. FC Magdeburg | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | 1. FC Magdeburg | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Holstein Kiel | 1. FC Magdeburg | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | Dynamo Dresden | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Holstein Kiel | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VFB Lubeck | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | VfL Osnabrück | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hamburger SV II | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VFB Lubeck | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Lubeck U19 | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV Siems U17 | VfB Lubeck U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TSV Siems Youth | TSV Siems U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Lübeck 1876 Youth | TSV Siems Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | 1.FC Phönix Lübeck Youth | Lübeck 1876 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | TSV Ottobeuren Youth | 1.FC Phönix Lübeck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực39