Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmet Arslan

Aliaga FutbolTiền vệTUR
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ahmet Arslan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
98Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7759261200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmet Arslan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026A-League@ Auckland FCB 0-16000012/20——6,45
16/05/2026A-League@ Newcastle JetsH 1-123002014/422/2V6,76
09/05/2026A-Leaguevs Newcastle JetsH 1-124000008/1213/3—6,39
02/05/2026A-League@ Melbourne VictoryT 1-029001007/1000/5V6,51
26/04/2026A-Leaguevs Auckland FCH 2-274001008/1300/4—6,37
18/04/2026A-Leaguevs Perth GloryH 0-0680020328/3811/7—6,59
11/04/2026A-League@ Western Sydney Wanderers FCT 2-0760042215/2300/2—6,86
02/04/2026A-League@ Brisbane RoarH 0-0790011020/2312/2—6,72
22/03/2026A-Leaguevs Newcastle JetsB 1-2750051227/3402/3V6,32
17/03/2026A-Leaguevs Melbourne CityB 0-1900050333/3815/10—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20142075 nghìn €
08/10/201420100 nghìn €
07/02/201520200 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
03/11/201521300 nghìn €
14/02/201621300 nghìn €
13/07/201622350 nghìn €
07/10/201622300 nghìn €
09/02/201722200 nghìn €
13/06/201723225 nghìn €
18/01/201823225 nghìn €
07/06/201824175 nghìn €
23/02/201924200 nghìn €
27/07/201925200 nghìn €
19/02/202025250 nghìn €
14/07/202026300 nghìn €
07/02/202126300 nghìn €
15/06/202127300 nghìn €
14/12/202127300 nghìn €
15/06/202228300 nghìn €
04/10/202228350 nghìn €
07/12/202228350 nghìn €
27/03/202328500 nghìn €
12/06/202329700 nghìn €
14/12/202329600 nghìn €
19/03/202429500 nghìn €
10/06/202430400 nghìn €
29/12/202430350 nghìn €
10/06/202531350 nghìn €
22/12/202531350 nghìn €
27/05/202632300 nghìn €
08/10/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Sydney FCAliaga FutbolChuyển nhượng—
09/02/2026Rot-Weiss EssenSydney FCChuyển nhượng—
27/07/20241. FC MagdeburgRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
29/06/2024Dynamo Dresden1. FC MagdeburgCho mượn—
30/01/20241. FC MagdeburgDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2023Holstein Kiel1. FC MagdeburgHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2023Dynamo DresdenHolstein KielCho mượn—
06/07/2022Holstein KielDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2020VFB LubeckHolstein KielChuyển nhượng—
07/08/2018VfL OsnabrückVFB LubeckChuyển nhượng—
30/06/2016Hamburger SV IIVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2014VFB LubeckHamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2013VfB Lubeck U19VFB LubeckChuyển nhượng—
30/06/2011TSV Siems U17VfB Lubeck U19Chuyển nhượng—
30/06/2009TSV Siems YouthTSV Siems U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Lübeck 1876 YouthTSV Siems YouthChuyển nhượng—
30/06/20021.FC Phönix Lübeck YouthLübeck 1876 YouthChuyển nhượng—
30/06/2001TSV Ottobeuren Youth1.FC Phönix Lübeck YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com