
Ahmen Jindoyan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo MIKA Ashtarak.
Tiểu sử Ahmen Jindoyan
Ahmen Jindoyan là tiền đạo của MIKA Ashtarak, mang quốc tịch Armenia, sinh ngày 02/10/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 79 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Tại Armenian Cup, Ahmen Jindoyan có 1 trận ra sân với 1 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến MIKA Ashtarak từ Ararati Araks vào ngày 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/12/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/09/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/03/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/09/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Ararati Araks | MIKA Ashtarak | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2026 | Lernayin Artsakh | Ararati Araks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Alashkert B Martuni | Lernayin Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Lernayin Artsakh | Alashkert B Martuni | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Alashkert B Martuni | Lernayin Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | BKMA | Alashkert B Martuni | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | FC Van | BKMA | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Se Wan Boy | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Free player | Se Wan Boy | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | FC West Armenia | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2020 | Alashkert B Martuni | FC West Armenia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MIKA Ashtarak | Alashkert B Martuni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Mika Erewan II | MIKA Ashtarak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Mika Erewan U18 | Mika Erewan II | Chuyển nhượng | — |