
Ahmed Zaki Abdel Hameed là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Enppi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 70% | 26% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/8 | — | 6,19 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 8 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 2/6 | — | 6,68 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 6/10 | V | 6,53 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 4/11 | — | 6,48 |
| 03/04/2026 | Egyptian Scores Cup | @ Pyramids FC | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Qanah FC | Maleyat Kafr Elzayat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ZED FC | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | Zamalek SC | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ZED FC | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 09/10/2022 | Zamalek SC | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Zamalek SC U21 | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |