Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Zaki Abdel Hameed

EnppiTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ahmed Zaki Abdel Hameed là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Enppi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—511240007270%26%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/20 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Zaki Abdel Hameed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-215002003/502/3—6,64
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-165000002/301/8—6,19
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-115002003/300/1—6,78
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-121001105/701/5—6,60
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-18102101/202/6—6,68
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCH 0-030001002/606/10V6,53
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryH 2-2dự bị00000—0——6,50
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCH 1-17001012/301/1—6,72
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-080002119/1304/11—6,48
03/04/2026Egyptian Scores Cup@ Pyramids FCB 0-425000013/301/1—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €20222025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20222350 nghìn €
28/06/202324100 nghìn €
23/04/20242575 nghìn €
02/10/202425125 nghìn €
13/02/20252675 nghìn €
12/06/20252625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Qanah FCMaleyat Kafr ElzayatChuyển nhượng—
30/06/2025ZED FCQanah FCChuyển nhượng—
03/02/2024Zamalek SCZED FCChuyển nhượng—
29/06/2023ZED FCZamalek SCCho mượn—
09/10/2022Zamalek SCZED FCChuyển nhượng—
31/08/2021Zamalek SC U21Zamalek SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com