Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Youssef

Modern Sport FCTiền vệEGY
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ahmed Youssef là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Modern Sport FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—733610004183%48%006,32
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/96 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Youssef · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-3450010121/2403/7—5,98
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-230000013/511/3—6,09
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 2-06000001/101/2—6,78
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCT 2-132000016/802/2—6,05
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2680021112/1224/7—6,39
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 2-0900000218/2202/5—6,70
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 1-1900010119/2434/9—6,25
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahH 0-0890000045/4923/5—6,57
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 1-1900031040/4605/7—6,60
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0900011017/2223/6—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20171725 nghìn €
19/07/20171825 nghìn €
02/01/20181850 nghìn €
22/05/201819100 nghìn €
12/12/201819100 nghìn €
01/06/201920100 nghìn €
01/02/202020100 nghìn €
11/11/202021200 nghìn €
12/05/202122150 nghìn €
09/12/202122100 nghìn €
14/09/202223150 nghìn €
23/02/202323250 nghìn €
28/06/202324250 nghìn €
23/04/202424200 nghìn €
02/10/202425150 nghìn €
13/02/202525100 nghìn €
12/06/202526150 nghìn €
30/11/202526200 nghìn €
11/03/202626250 nghìn €
19/05/202627250 nghìn €
29/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2025EnppiModern Sport FCHết hạn mượn 0.116M €116 nghìn €
30/10/2020ZED FCEnppiCho mượn—
14/09/2019EnppiZED FCChuyển nhượng—
18/07/2016Ghazl El MahallahEnppiChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com