Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Yasser Rayan

Bank El AhlyTiền đạoEGY
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ahmed Yasser Rayan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
652Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7758310021679%37%106,52
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—106900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/135 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/51 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Yasser Rayan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 1-1900032316/1900/5—6,62
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 3-0830010017/2313/9—6,23
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2680020012/1401/5—5,87
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-1891032022/2714/11—7,75
31/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0900030017/2116/9—6,09
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-3730021213/1713/6V6,77
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCB 0-1900071010/1402/6—6,29
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-2901042118/2013/7—8,20
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-045001009/1401/4—6,39
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-168000004/705/11—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20171925 nghìn €
02/01/201819100 nghìn €
22/05/201820100 nghìn €
12/12/201820150 nghìn €
01/06/201921300 nghìn €
01/02/202022250 nghìn €
11/11/202022600 nghìn €
12/05/2021231,0 triệu €
11/10/2021231,0 triệu €
03/01/2022231,4 triệu €
30/03/2022241,2 triệu €
31/05/2022241,0 triệu €
14/09/2022241,0 triệu €
23/02/2023251,2 triệu €
28/06/2023251,2 triệu €
23/04/2024261,0 triệu €
02/10/202426800 nghìn €
13/02/202527600 nghìn €
12/06/202527500 nghìn €
30/11/202527500 nghìn €
19/05/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com