Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Suhail

27Tuổi
188Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ahmed Suhail là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—221640002085%50%006,38
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/129 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Suhail · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0900020056/6126/9—7,15
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-0dự bị00000—0———
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4740000054/6801/5—5,61
16/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeH 3-331000004/803/4—5,99
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalH 3-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 3-1dự bị00000—0———
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubB 1-2410010014/1814/6Đ5,64
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-3900000038/4637/9—6,33
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranT 1-0dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanB 1-3900021063/7234/6—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 275 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/201819275 nghìn €
02/05/201920200 nghìn €
03/04/202021175 nghìn €
30/12/202021175 nghìn €
12/08/202122250 nghìn €
09/01/202222250 nghìn €
24/05/202223275 nghìn €
09/11/202223200 nghìn €
29/05/202324200 nghìn €
26/11/202324150 nghìn €
01/05/202425150 nghìn €
09/12/202425200 nghìn €
27/05/202526350 nghìn €
29/12/202526325 nghìn €
13/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2026Al-Sadd Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Arabi Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
30/01/2023Al-Sadd Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2022Al-Arabi Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
08/09/2021Al-Sadd Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2020Al-Wakrah Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
30/06/2019Al-Sadd Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2019Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Sadd Sports ClubCho mượn—
30/11/2018Al-Sadd Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
31/10/2017Al-Sadd SC OlympicAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com