Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Soilihi

IstresHậu vệCOM
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ahmed Soilihi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Istres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Soilihi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 0-19000000—0——6,60
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MaliB 0-38300000—0—V5,55
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ChadT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MaliB 0-3dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ ChadT 2-0dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ MadagascarB 1-2dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs GhanaT 1-09000000—0——6,20
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Trung PhiT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202024300 nghìn €
24/06/202124300 nghìn €
19/12/202226300 nghìn €
13/06/202326250 nghìn €
07/12/202327200 nghìn €
13/06/202427200 nghìn €
01/12/202428250 nghìn €
25/05/202528250 nghìn €
24/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026ToulonIstresChuyển nhượng—
11/08/2025Quevilly Rouen MétropoleToulonChuyển nhượng—
01/08/2024Dinamo BatumiQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2024MartiguesDinamo BatumiChuyển nhượng—
03/01/2022Free playerMartiguesChuyển nhượng—
30/06/2021Quevilly Rouen MétropoleFree playerTrở lại—
27/07/2020Athlético Marseille (-2022)Quevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2017IstresAthlético Marseille (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2015Istres U19IstresChuyển nhượng—
30/06/2013Istres U17Istres U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SO Caillolais JugendIstres U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com