Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Sherif

Zamalek SCTiền đạoEGY
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ahmed Sherif là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—6431331010577%38%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/79 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Sherif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0631022210/1402/5—7,75
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2740011111/1302/5—6,21
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-045101118/1001/4—7,80
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-07102104/401/1—7,52
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-1dự bị00000—0———
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-045001007/911/4—6,47
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-0790030021/2913/7—6,24
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerB 0-14000001/20——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202118150 nghìn €
14/09/202219250 nghìn €
23/02/202320250 nghìn €
28/06/202320200 nghìn €
23/04/202421200 nghìn €
02/10/202421200 nghìn €
13/02/202522200 nghìn €
12/06/202522250 nghìn €
30/11/202522200 nghìn €
11/03/202623250 nghìn €
19/05/202623200 nghìn €
29/09/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025PharcoZamalek SCHết hạn mượn 0.603M €603 nghìn €
06/10/2021Wadi Degla FC U21PharcoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com