Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Shehda Abunamous

Ittihad Kalba FCTiền đạoPSE
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ahmed Shehda Abunamous là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—321650004076%55%006,27
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—10130000050%50%006,50
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/64 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Shehda Abunamous · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 2-2dự bị00000—0———
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Ain FCH 2-213000002/402/4—6,50
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 0-4dự bị00000—0———
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Khor Fakkan SSCT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-226000005/814/6—6,74
04/09/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 0-2650010017/2402/6—5,85
28/08/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedB 1-4740030127/3214/6—6,22
21/08/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-3dự bị00000—0———
14/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiH 2-2dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20191925 nghìn €
13/11/201920175 nghìn €
03/12/202021275 nghìn €
26/05/202121600 nghìn €
24/11/202122500 nghìn €
17/05/202222700 nghìn €
14/12/202223600 nghìn €
30/05/202323700 nghìn €
11/10/202324600 nghìn €
07/03/202424400 nghìn €
02/06/202424500 nghìn €
17/11/202425300 nghìn €
28/05/202525250 nghìn €
27/11/202526200 nghìn €
25/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2024Baniyas ClubIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownBaniyas ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com