
Ahmed Shamsaldin
Không rõEGY
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ahmed Shamsaldin là không rõ 33 tuổi quốc tịch EGY.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/04/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Kastrioti Kruje | Melaka FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Nakhon Pathom FC | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Al-Salt SC | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Jableh SC | Al-Salt SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2023 | Swehly SC | Jableh SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Al-Salt SC | Swehly SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2022 | Newroz SC(IRQ) | Al-Salt SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Nonthaburi United | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rajpracha FC | Nonthaburi United | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | Phitsanulok | Rajpracha FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | TSV Stellingen 88 | Phitsanulok | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2018 | Telefonat Beni Suef | TSV Stellingen 88 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | El Entag Al Harby | Telefonat Beni Suef | Chuyển nhượng | — |