
Zizo Sayed là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,67 |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 584 | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 87% | 46% | 1 | 0 | 7,28 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 33% | 0 | 0 | 7,25 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/243 (87%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 16/45 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 26/33 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi South Africa | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Nam Sudan | T 5-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Angola | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 30/33 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 29/35 | 1 | 6/8 | V | 7,00 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 50/54 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/35 | 0 | 0/3 | — | 7,21 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 34/39 | 1 | 3/7 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/10/2014 | 18 | 700 nghìn € |
| 07/01/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2015 | 19 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/02/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/01/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 23/04/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 21/07/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 02/10/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 13/02/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 30/11/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2025 | Zamalek SC | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Moreirense | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Lierse SK | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Nacional da Madeira | Lierse SK | Cho mượn | — |
| 19/01/2017 | Lierse SK | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Lierse SK U21 | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Wadi Degla FC U21 | Lierse SK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | JMG Academy Kairo | Wadi Degla FC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực47