
Ahmed Reda Hashem là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Tiểu sử Ahmed Reda Hashem
Ahmed Reda Hashem, tiền vệ của Al Ahly FC, mang quốc tịch Egypt, sinh ngày 19/02/2000 và hiện 26 tuổi. Thuận chân phải, trong mùa 2026-2027 cầu thủ có 6 trận với 168 phút thi đấu và điểm trung bình 4,54. Giá trị thị trường đạt 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 29/06/2026 là cho mượn từ Bank El Ahly sang Al Ahly FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 75% | 0 | 0 | 5,45 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 2/2 | — | 6,65 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 2/3 | — | 7,48 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 6,24 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,32 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 2 | 5/6 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Bank El Ahly | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Al Ahly FC | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Petrojet | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.474M € | 474 nghìn € |
| 30/06/2021 | Zamalek SC U21 | Petrojet | Chuyển nhượng | — |