
Ahmed Rabie là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 417 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 58% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/175 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/29 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/56 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 3 | 5/10 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 3 | 4/8 | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 4 | 8/14 | V | 6,24 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 4 | 14/19 | — | 6,64 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs USM Alger | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ USM Alger | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực48