
Ahmed Qasim là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải
35Trận ra sân
19Đá chính
1.665Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 11 | 988 | 2 | 0 | 1 | 17 | 7 | 82% | 40% | 3 | 0 | 6,56 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 2 | 229 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 42% | 1 | 0 | 6,24 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 36% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/265 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/122 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 62
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/66 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/5 | — | 6,14 |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Kuwait | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/9 | V | 6,34 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/09/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 25/09/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2025 | Elfsborg | Nashville SC | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 17/01/2021 | Motala AIF FK | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Motala AIF U19 | Motala AIF FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực35