
Ahmed Mohammad Shambih
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ahmed Mohammad Shambih là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Tiểu sử Ahmed Mohammad Shambih
Ahmed Mohammad Shambih là thủ môn quốc tịch United Arab Emirates, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Al-Nasr Dubai. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận với 900 phút thi đấu, thực hiện 19 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,08. Trong đó, VĐQG UAE ghi nhận 6 trận với 16 lần cứu thua, còn United Arab Emirates ADIB Cup có 3 trận với 3 lần cứu thua. Giá trị thị trường của anh là 300 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2024. Anh cao 171 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
19Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 4 | 10 | 73% | 0% | 0 | 0 | 6,91 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 4 | 7 | 75% | — | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 41 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/136 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/52 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/61 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 41 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 90 | 2 | 3 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 6,51 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | — | — | 7,79 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 6,54 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 6,93 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,58 |