
Ahmed Mogni
Tiền vệCOM
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ahmed Mogni là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COM.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Trung Phi | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/02/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/01/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.