
Ahmed Meteb là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Tiểu sử Ahmed Meteb
Ahmed Meteb là hậu vệ người Ai Cập, sinh ngày 01/10/1996, hiện 30 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Bank El Ahly, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 630 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,85; trong đó 6 trận thuộc Ngoại hạng Ai Cập và 1 trận thuộc Cúp Liên đoàn Ai Cập. Giá trị thị trường của anh là 550 nghìn € và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | 44% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/364 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/32 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 3/4 | — | 6,85 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/12 | — | 6,78 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/57 | 0 | 4/6 | — | 6,42 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 56/59 | 2 | 5/8 | — | 7,56 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 2/8 | V | 6,44 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 49/60 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 64/67 | 1 | 1/5 | — | 7,24 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/45 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/64 | 1 | 4/4 | — | 7,62 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực44