Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Mayhoub

Smouha SCThủ môn
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Ahmed Mayhoub là thủ môn 30 tuổi, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
12Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—77630123873%100%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,46

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/164 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/91 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Mayhoub · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-09020220/2302/2—6,95
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-09021018/240——7,16
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-09021110/1601/1—6,87
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-29010026/3501/1—5,64
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-19030113/2601/1—5,94
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-09020116/1801/1—7,06
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-19001017/220——5,57
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-19023120/3002/2—6,74
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-19020021/340——6,55
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20212525 nghìn €
09/12/20212525 nghìn €
23/02/202326100 nghìn €
28/06/202327150 nghìn €
23/04/202428150 nghìn €
02/10/202428100 nghìn €
13/02/20252850 nghìn €
12/06/20252950 nghìn €
30/11/202529250 nghìn €
11/03/202629500 nghìn €
19/05/202630600 nghìn €
29/09/202630650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pyramids FCSmouha SCHết hạn mượn 0.087M €87 nghìn €
29/06/2026Smouha SCPyramids FCCho mượn—
30/06/2025Pyramids FCSmouha SCChuyển nhượng—
29/08/2023Ghazl El MahallahPyramids FCHết hạn mượn 0.127M €127 nghìn €
09/10/2022La Viena FCGhazl El MahallahChuyển nhượng—
16/07/2022Wadi Degla SCLa Viena FCChuyển nhượng—
16/11/2020Samasta YCWadi Degla SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com