Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Masoud

El GounahThủ mônEGY
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ahmed Masoud là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.

Tiểu sử Ahmed Masoud

Thủ môn người Egypt Ahmed Masoud hiện thi đấu cho El Gounah, sinh ngày 15/12/1991 và đang 34 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 256 phút thi đấu, 3 pha cứu thua và điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
3Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—3325632456%50%006,28
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—1114000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,28

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/58 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/34 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Masoud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCB 0-2dự bị000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-2dự bị000—0———
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-17612011/1500/1—6,45
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-19000010/190——6,16
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-19020212/2402/3—6,24
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 2-1dự bị000—0———
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 2-19000011/210——6,21
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 1-1dự bị000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 0-1dự bị000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201523200 nghìn €
15/07/201523200 nghìn €
02/02/201624150 nghìn €
16/06/201624150 nghìn €
10/01/201725150 nghìn €
19/07/201725200 nghìn €
25/12/201726200 nghìn €
22/05/201826250 nghìn €
12/12/201826250 nghìn €
01/06/201927250 nghìn €
01/02/202028250 nghìn €
11/11/202028300 nghìn €
12/05/202129300 nghìn €
09/12/202129250 nghìn €
14/09/202230200 nghìn €
23/02/202331150 nghìn €
28/06/202331100 nghìn €
23/04/202432150 nghìn €
02/10/202432150 nghìn €
13/02/202533100 nghìn €
12/06/20253375 nghìn €
30/11/20253350 nghìn €
19/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com