
Ahmed Mahmoud là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2017 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/04/2019 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/11/2019 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/12/2020 | 31 | 75 nghìn € |
| 26/05/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 17/05/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 30/05/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/10/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 17/11/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/07/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Khor Fakkan SSC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hatta | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al-Sharjah | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Baniyas Club | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Ahli Dubai Club (- 2017) | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Al-Wasl SC | Al-Ahli Dubai Club (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017) | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |